[ 1 của 5 ] 2 3 4 5 Kế tiếp Sau cùng
Sắp xếp theo:  Mặc định  |  Giá  |  Tên  |  Nhà sản xuất  |   
thiết bị đo đa năng
Đồng hồ vạn năng chỉ thị số Sanwa PM3
Thông tin sản phẩm - Data hold - Chức năng tự động tắt khi không sử dụng (15 phút). Thông số kỹ thuật: - DCV: 400m/4/40/400/500V - ACV: 4/40/400/500V - Điện trở: 400/4k/40k/400k/4M/40MΩ - Điện dung: 5n/50n/500n/5µ/50µ/200µF - Tần số: 9.999/99.99/999.9/9.9...
990.000 đ

1 cửa hàng
Thiết bị đo đa năng KYORITSU 6017, K6017
Thông tin sản phẩm + Chỉ thị kim + Đo thông mạch, đo mạch vòng, đo điện trở đất... + Phạm vi đo: 125V/250V/ 500V ; 20M/50M/100MΩ Bảo hành : 12 tháng Hãng sản xuất : Kyoritsu - Nhật Xuất xứ : Nhật
9.930.000 đ

1 cửa hàng
Đồng hồ vạn năng Kyoritsu 2012R
Thông tin sản phẩm - Chỉ thị số - DCV: 600.0mV-600.0V - ACV: 6.000-600.0V - DCA: 60.00-120.0A - ACA: 60.00-120.0A - Ω: 600.0Ω-60.00MΩ
2.950.000 đ

2 cửa hàng
Thiết bị đo đa năng KYORITSU 6010B, K6010B
Thông tin sản phẩm + Chỉ thị số + Đo thông mạch, đo mạch vòng, đo điện trở đất... + Phạm vi đo: 20/200MΩ /: 20/2000Ω ; 500/1000V Bảo hành : 12 tháng Hãng sản xuất : Kyoritsu - Nhật Xuất xứ : Nhậtx`
9.300.000 đ

1 cửa hàng
Thiết bị đo đa năng Kyoritsu 6200
Thiết bị đo đa năng Kyoritsu 6200 RPE 20Ω+ / 20Ω- Protective Conductor Test RINS 200MΩ Insulation Resistance IEL 20mA Equivalent Leakage Current Measuring Range 0~19.99Ω Measuring Range 0~19.99/ 199.9MΩ (2ranges auto) Measuring Range 0~19.99mA Resolution ...
8.840.000 đ

2 cửa hàng
Thiết bị đo đa năng Kyoritsu 6018
Thiết bị đo đa năng Kyoritsu 6018 Insulation Testing 6017 Test Voltage 125V/20MΩ 250V/50MΩ 500V/100MΩ 6018 Test Voltage 250V/50MΩ 500V/100MΩ 1000V/2000MΩ Accuracy | ±5%rdg Earth Resistance Simplified Precision measurement 12Ω/120Ω/1200Ω Accuracy | ±3% of ...
9.030.000 đ

2 cửa hàng
Thiết bị đo đa năng KYORITSU 6050, K6050
Thông tin sản phẩm + Chỉ thị số + Đo thông mạch, đo mạch vòng, đo điện trở đất... + Thông số : 20/200/2000Ω ; (LOOP 200/2000Ω, PSC 200A:100 ~ 440V) Bảo hành : 12 tháng Hãng sản xuất : Kyoritsu - Nhật Xuất xứ : Nhật...
8.090.000 đ

1 cửa hàng
Đồng hồ vạn năng Fluke 88V
Thông tin sản phẩm Technical Specifications DCV Maximum Voltage: 1000V Accuracy: Fluke 88 V: ±(0.1%+1) Best Resolution: Fluke 88 V: 0.01 mV ACV Maximum Voltage: 1000V Accuracy: Fluke 88 V: ±(0.5%+2) AC Bandwidth: Fluke 88 V: 5kHz Best Resolution: 0.01 mV ...
11.850.000 đ

1 cửa hàng
Máy đo đa năng 12 chức năng Extech EX542
Máy đo đa năng 12 chức năng Extech EX542 Tính năng: - EX542: 12 Chức năng không dây công nghiệp thực RMS vạn năng / Datalogger - RMS các phép đo thực sự cho điện áp AC chính xác và các phép đo hiện tại - Điện áp AC / DC và hiện tại, kháng chiến, dung, tần...
5.420.000 đ

1 cửa hàng
2.376.000 đ

3 cửa hàng
Đồng hồ vạn năng GwInstek GDM 350A
Thông tin sản phẩm - DCV: 200mV/2000mV/20V/200V/500V - ACV: 200V/500V - DCA: 2000µA/20mA/200mA/10A - Điện trở: 200Ω/2000Ω/20kΩ/200kΩ/20MΩ - Nhiệt độ: -40 độC~1000 độ C/ - Số hiển thị lớn nhất: 1999 - Nhà sản xuất: Gwinstek - Đài loan...
360.000 đ

1 cửa hàng
Máy đo đa năng số Rigol DM3061, 6½ digit
Thông tin sản phẩm Dislay : 6½ Digit DMM with USB 256×64 LCD DC Voltage: 200 mV ~ 1000 V DC Voltage Accuracy : 0.0045% DC Current: 2 mA ~ 10 A AC Voltage: 200 mV ~ 750 V AC Current: 20 mA ~ 10 A Max. Reading Speed : 50K rdgs/s 2-Wire, 4-Wire Resistance: 2...
19.830.000 đ

1 cửa hàng
Đồng hồ vạn năng KYORITSU 1062, K1062
Thông tin sản phẩm Chế độ : True RMS, MEAN - DC V : 50.000/500.00/2400.0mV/5.0000/50.000/500.00/1000.0V - AC V : [RMS] 50.000/500.00mV/5.0000/50.000/500.00/1000.0V - AC V : [MEAN] 50.000/500.00mV/ 5.0000/50.000/500.00/1000.0V - DCV+ACV : 5.0000/50.000/500...
11.300.000 đ

1 cửa hàng
Đồng hồ vạn năng Kyoritsu 1051
Đồng hồ vạn năng Kyoritsu 1051 DC V 600.0mV/6.000/60.00/600.0/1000V (Input impedance: 10MΩ [600mV/60/600/1000V], 11MΩ [6V]) | ±0.09%rdg±2dgt (Basic accuracy) AC V [RMS] 600.0mV/6.000/60.00/600.0/1000V (Input impedance: 10MΩ 10MΩ | ±0.5%rdg±5dgt (Basic acc...
5.454.000 đ

11 cửa hàng
Đồng hồ vạn năng Extech EX320-NIST
Tên thuộc tính Giá trị thuộc tính Hiển thị đếm : 2000 Độ chính xác cơ bản : 0.5 % NC Voltage Detector : 100 đến 600VAC DC Điện áp: 0.1mV đến 1000V AC Điện áp: 0.1mV đến 750V DC / AC hiện tại: 0.1mA đến 10A Kháng : 0.1Ω đến 20MΩ Diode / liên tục : Có Kích ...
2.722.282 đ

1 cửa hàng
Thiết bị đo đa năng Kyoritsu 6030
Thiết bị đo đa năng Kyoritsu 6030 6030 Insulation Test Specifications Test Voltage 125V/250V 250V/500V 1000V Measuring Ranges (MΩ) 0 ~1.999MΩ 1.00 ~19.99MΩ 10.0 ~199.9MΩ 0 ~19.99MΩ 10.0 ~199.9MΩ 100 ~1999MΩ (3 auto ranges) Accuracy |±2%rdg ±3dgt, ±10%rdg ...
30.380.000 đ

3 cửa hàng
Đồng hồ vạn năng Extech EX470-NISTL
Tên thuộc tính Giá trị thuộc tính hiển thị 4000 số Độ chính xác cơ bản + 0,3 % ( VDC ) DC điện áp 0.1mV đến 600V AC Voltage 0.1mV đến 600V DC hiện tại 0.1μA đến 20A AC hiện tại 0.1μA đến 20A điện trở 0,1 đến 40 triệu Điện dung 0.01nF để 100μF Tần số 0.001...
4.900.282 đ

1 cửa hàng
Thiết bị đo đa năng Kyoritsu 6011A
Thiết bị đo đa năng Kyoritsu 6011A Continuity Testing Measuring Range 20/200Ω (Auto-Ranging) Open Circuit Voltage > 6V Short Circuit Current > 200mA Accuracy ±(3%rdg + 3dgt) Insulation Resistance Testing Measuring Range 20/200MΩ (Auto-Ranging) Test Voltag...
12.810.000 đ

2 cửa hàng
Đồng hồ vạn năng Kyoritsu 1109
Đồng hồ vạn năng Kyoritsu 1109 DC V 0.1/0.5/2.5/10/50/250/1000V | ±3% of FS (20kΩ/V) AC V 10/50/250/1000V (9kΩ/V) | ±3% of FS DC A 50µA/2.5/25/250mA | ±3% of FS AC A 15A | ±3% of FS Ω 2/20kΩ/2/20MΩ | ±3% of scale length Decibel -10~+62dB hFE 0~1000 (Ω × 1...
790.000 đ

2 cửa hàng
Đồng hồ vạn năng Lutron DM9027T
Thông tin sản phẩm Chỉ thị số Giải đo : + ACA : 200u/2m/20m/200m/10A +-0.8% + DCA : 200u/2m/20m/200m/10A +-0.8% + Đo điện trở : 200/2k/20k/200k/2M/20MΩ +- 0.8% + Đo điện áp AC : 200 mV/2/20/200/600 V +-0.8% + Đo điện áp DC : 200 mV / 2 V/ 20 V/ 200 V / 60...
2.240.000 đ

1 cửa hàng
Thiết bị đo đa năng Kyoritsu 6050
Thiết bị đo đa năng Kyoritsu 6050 Loop Impedance Ranges (Z reading) 20/200/2000Ω Loop Impedance Ranges without tripping RCDs 200 and 2000Ω with 15mA of test current Max test current on Loop ranges 3A (20Ω) / 15mA (200 and 2000Ω) PSC / Earth Fault Current ...
8.480.000 đ

1 cửa hàng
Đồng hồ vạn năng Hioki 3803
Thông tin sản phẩm - Đo điện áp DCV : 400 mV to 1000 V, ±0.6 % rdg - Đo điện áp ACV: 400 mV to 1000 V, ±2 % rdg - Đo điện trở Ω : 400Ω to 40MΩ, ±0.6 % rdg - Đo dòng DCA : 400 µA to 10A, ±1.5 % rdg - Đo dòng ACA : 400 µA to 10A, ±2 % rdg - Tần số : 40 ~ 50...
1.792.000 đ

1 cửa hàng
Đồng hồ vạn năng Extech MM570A
Đồng hồ vạn năng Extech MM570A - Điện áp DC: 500mV, 5V, 50V, 500V, 1000V /Max 0.01mV /±0.02% - Điện áp AC: 500mV, 5V, 50V, 500V, 1000V /Max 0.01mV /±0.4% - Dòng điện DC: 500μA, 5000μA, 50mA, 500mA, 5A, 10A /Max 0.01μA /±0.1% - Dòng điện AC: 500μA, 5000μA,...
5.720.000 đ

1 cửa hàng
Đồng hồ vạn năng chỉ thị số Sanwa CD770
Thông tin sản phẩm - Màn hình LCD lớn. - Thiết kế chống sốc. - Chức năng tự động tắt sau 30 phút. - Data hold, Range hold Thông số kỹ thuật: - DCV: 400m/4/40/400/600V - ACV: 4/40/400/600 - DCA: 400µ/4000µ/40m/400mA - ACA: 400µ/4000µ/40m/400mA - Điện trở: ...
1.350.000 đ

1 cửa hàng
Đồng hồ vạn năng, ampe kìm Kyoritsu 2000
Đồng hồ vạn năng, ampe kìm Kyoritsu 2000 • DC V :340mV/3.4/34/340/600V • AC V : 3.4/34/340/600V • DC A 60A • AC A 60A • Ω : 340Ω/3.4/34/340kΩ/3.4/34MΩ • Continuity buzzer : 30Ω • Tần số (AC A) : 3.4/10kHz • (AC V) 3.4/34/300kHz • Kìm kẹp : φ6mm • Nguồn : ...
1.500.000 đ

1 cửa hàng

Sắp xếp theo:  Mặc định  |  Giá  |  Tên  |  Nhà sản xuất  |   
[ 1 của 5 ] 2 3 4 5 Kế tiếp Sau cùng
 
Lên đầu
-->
Shopping Cart by ViArt